phản đề án

phản đề án

Hội đồng đang xem xét phản đề án của nhóm nghiên cứu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề án đối lập: "phản đề án" chỉ một đề án, kế hoạch hoặc dự thảo được đưa ra nhằm phản đối hoặc thay thế một đề án chính thức, thường trong các cuộc thảo luận, hội nghị, hoặc quy trình ra quyết định.
    • Giải pháp thay thế: Trong ngữ cảnh chính trị, hành chính hoặc kinh doanh, "phản đề án" một phương án khác được trình bày để cạnh tranh với đề án gốc.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban nhận được một đề án đối lập từ nhóm đối lập.)
  • (Đề án thay thế này đưa ra giải pháp cắt giảm ngân sách thay vì tăng thuế.)
  • (Sau khi thảo luận, họ chọn đề án đối lập tính thực tế cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đưa ra phản đề án": hành động trình bày một đề án đối lập.

    • Hội đồng quản trị yêu cầu nhóm nghiên cứu đưa ra phản đề án để so sánh. (Hội đồng quản trị yêu cầu nhóm nghiên cứu trình bày một đề án đối lập để so sánh.)
  • "phản đề án chính trị": đề án đối lập trong lĩnh vực chính trị, thường do các đảng phái đối lập đưa ra.

    • Phản đề án chính trị này nhằm bác bỏ chính sách hiện hành của chính phủ. (Đề án đối lập chính trị này nhằm phủ nhận chính sách hiện tại của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đề án (danh từ): kế hoạch, dự thảo được trình bày để xem xét.

    • Đề án phát triển kinh tế đã được phê duyệt. (Kế hoạch phát triển kinh tế đã được chấp thuận.)
  • Phản đối (động từ): bày tỏ sự không đồng ý, chống lại.

    • Nhiều người dân phản đối quyết định này. (Nhiều người dân không đồng ý với quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Đề án đối lập: kế hoạch hoặc dự thảo mục đích đối kháng với đề án chính.
  • Phương án thay thế: giải pháp khác được đưa ra để thay thế cho phương án ban đầu.
  • Dự thảo phản biện: bản dự thảo mang tính chất phê phán hoặc đối lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phản đề án" do đây thuật ngữ chuyên ngành hành chính chính trị.